Print (Ctrl+P)

THỐNG KÊ Kết quả hai mặt giáo dục của học sinh Từ năm học 2017 – 2018

THỐNG KÊ Kết quả hai mặt giáo dục của học sinh Từ năm học 2017 – 2018

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

TRƯỜNG THCS LÊ QUÝ ĐÔN

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

            

 

 

THỐNG KÊ

Kết quả hai mặt giáo dục của học sinh

Từ năm học 2017 – 2018

I. NĂM HỌC 2017-2018

1. Hạnh kiểm

Khối

TS lớp

TS HS

Tốt

Khá

TB

Yếu

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

6

4

140

116

82,9

24

17,1

0

0

0

0

7

3

123

103

83,7

19

15,5

1

0,8

0

0

8

3

115

96

83,5

18

15,6

1

0,9

0

0

9

4

146

129

88,4

14

9,5

3

2,1

0

0

Toàn trường

14

524

444

84,7

75

14,3

5

1,0

0

0

2. Học lực

Khối

TS lớp

TS HS

Giỏi

Khá

TB

Yếu

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

6

4

140

43

30,7

81

57,9

16

11,4

0

0

7

3

123

40

34,2

63

51,2

18

14,6

0

0

8

3

115

42

34,8

60

52,1

14

12,2

1

0,9

9

4

146

48

32,9

83

56,9

15

10,2

0

0

 

 

II. NĂM HỌC 2018-2019

1. Hạnh kiểm

 

Khối

TS lớp

TS HS

Tốt

Khá

TB

Yếu

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

6

4

170

152

89,4

17

10

1

0,6

0

0

7

4

139

109

78,4

28

20,1

1

0,7

1

0,72

8

4

155

129

83,2

24

15,5

2

1,3

0

0

9

3

114

93

81,6

20

17,5

1

0,9

0

0

Toàn trường

15

578

483

83.6

89

15,4

5

0,9

1

0,2

2. Học lực

 

Khối

TS lớp

TS HS

Giỏi

Khá

TB

Yếu

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

6

4

170

51

30

87

51,2

30

17,6

2

1,2

7

4

139

36

25,9

75

54,0

26

18,7

2

1,4

8

4

155

52

33,5

80

51,6

22

14,2

1

0,6

9

3

114

30

26,3

68

59,6

16

14,0

0

0

Toàn trường

15

578

169

29,2

310

53,6

94

16,3

5

0,9

III. NĂM HỌC 2019-2020

1. Hạnh kiểm

Khối

TS lớp

TS HS

Tốt

Khá

TB

Yếu

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

6

4

160

116

72.5

42

26.3

2

1.25

116

72.5

7

4

165

107

64.9

56

33.9

2

1.21

107

64.9

8

4

141

98

69.5

35

24.8

8

5.67

98

69.5

9

4

154

123

79.9

23

14.9

8

5.19

123

79.9

Toàn trường

16

620

444

71.6

156

25.2

20

3.23

444

71.6

 

2. Học lực

Khối

TS lớp

TS HS

Giỏi

Khá

TB

Yếu

SL

TL

SL

TL

SL

TL

SL

TL

6

4

160

36

22.5

85

53.1

38

23.8

1

0.63

7

4

165

41

24.9

85

51.5

37

22.4

2

1.21

8

4

141

32

22.7

71

50.4

36

25.5

2

1.42

9

4

154

52

33.8

75

48.7

27

17.5

0

0

Toàn trường

16

620

161

26

316

51

138

22.3

5

0.81

 

Internet
Văn phòng